
Cảng biển trong dòng chảy mới: Thành phố cảng nào cho tương lai?
16/09/2026
Singapore hợp nhất các terminal container về Tuas; Thượng Hải phát triển song song Yangshan và Waigaoqiao; Rotterdam mở rộng dần ra phía biển; trong khi Thái Lan chuyển trọng tâm khai thác sang Laem Chabang nhưng vẫn duy trì Bangkok. Mỗi thành phố có một lựa chọn riêng, tùy thuộc vào điều kiện luồng tàu, nguồn hàng, không gian đô thị và mạng lưới kết nối phía sau cảng.
Singapore: Tập trung hoạt động container về một siêu cảng
Singapore lựa chọn mô hình tập trung tương đối rõ nét. Hoạt động container tại các khu cảng Tanjong Pagar, Keppel, Brani và Pasir Panjang được từng bước chuyển về Tuas, khu cảng nước sâu nằm ở phía Tây quốc đảo.

Singapore lựa chọn mô hình tập trung tương đối rõ nét. Hoạt động container tại các khu cảng Tanjong Pagar, Keppel, Brani và Pasir Panjang được từng bước chuyển về Tuas, khu cảng nước sâu nằm ở phía Tây quốc đảo.

Khi hoàn chỉnh, Tuas Port dự kiến có 66 bến, tổng chiều dài cầu cảng khoảng 26 km và công suất thiết kế 65 triệu TEU mỗi năm. Cảng được xây dựng theo hướng tự động hóa cao, có khả năng phục vụ những tàu container lớn nhất thế giới.
Việc tập trung hoạt động tại Tuas giúp Singapore hợp nhất các terminal, giảm nhu cầu vận chuyển container giữa nhiều khu cảng và giải phóng quỹ đất ven biển gần trung tâm để phát triển đô thị.
Tuy nhiên, mô hình này gắn với những điều kiện rất đặc thù. Singapore là một quốc đảo có diện tích nhỏ, hệ thống quản lý tập trung, năng lực đầu tư lớn và sản lượng chủ yếu gắn với vai trò trung chuyển quốc tế. Vì vậy, việc áp dụng nguyên mẫu Tuas cho một đô thị có vùng hậu phương rộng và nguồn hàng phân tán không phải là lựa chọn đơn giản.
Thái Lan: Chuyển trọng tâm ra cảng nước sâu nhưng vẫn duy trì cảng cũ
Bangkok Port từng là cửa ngõ hàng hải chính của Thái Lan. Tuy nhiên, vị trí nằm sâu trong sông Chao Phraya khiến cảng bị giới hạn về độ sâu luồng, cỡ tàu và khả năng mở rộng. Hoạt động vận tải container cũng tạo thêm áp lực lên giao thông đô thị Bangkok.
Để giải quyết những hạn chế này, Thái Lan phát triển Laem Chabang, cảng nước sâu cách Bangkok khoảng 130 km.

Laem Chabang từng bước tiếp nhận vai trò cửa ngõ quốc tế, phục vụ tàu lớn và trở thành đầu mối container chủ lực của quốc gia.
Năm 2024, sản lượng của Laem Chabang đạt khoảng 9,39 triệu TEU, cao gấp nhiều lần Bangkok Port.
Nhưng sự phát triển của Laem Chabang không dẫn đến việc Bangkok Port lập tức ngừng hoạt động. Cảng cũ vẫn khai thác với quy mô được kiểm soát, phục vụ các luồng hàng phù hợp với lợi thế gần thị trường tiêu dùng và trung tâm kinh tế Bangkok.
Case study Thái Lan cho thấy việc hình thành cảng nước sâu mới có thể làm thay đổi trọng tâm của hệ thống cảng, nhưng không nhất thiết xóa bỏ hoàn toàn vai trò của đầu mối cũ. Vấn đề nằm ở cách phân bổ sản lượng, chức năng và giới hạn khai thác giữa hai khu vực.
Rotterdam: Cảng mở rộng ra biển nhưng không tách khỏi hệ thống cũ
Rotterdam không phát triển theo hướng chuyển toàn bộ hoạt động từ một cảng cũ sang một cảng mới. Trong nhiều thập niên, hệ thống cảng được mở rộng dần về phía Biển Bắc, từ các khu bến nằm sâu trong đất liền đến Europoort rồi Maasvlakte.

Các khu vực mới có luồng sâu, diện tích lớn và khả năng tiếp nhận tàu mẹ cỡ lớn. Trong khi đó, những khu cảng hình thành trước vẫn tiếp tục phục vụ công nghiệp, năng lượng, logistics và các nhóm hàng phù hợp. Một số khu vực gần đô thị được chuyển đổi công năng, nhưng sự chuyển đổi diễn ra theo từng giai đoạn chứ không đồng loạt.
Điểm đáng chú ý của Rotterdam là cảng được quy hoạch như một mạng lưới, không chỉ là một tập hợp cầu bến. Đường bộ A15, tuyến đường sắt hàng hóa Betuweroute và mạng lưới vận tải thủy trên sông Rhine kết nối cảng với vùng hậu phương rộng lớn của châu Âu.
Nhờ đó, việc mở rộng cảng ra phía biển không làm đứt gãy mối liên hệ với các trung tâm sản xuất và tiêu dùng trong nội địa. Bài toán của Rotterdam không đơn thuần là cảng nằm ở đâu, mà là hàng hóa được đưa từ cảng vào thị trường bằng cách nào.
Thượng Hải: Một hệ thống cảng với nhiều khu vực được phân vai
Thượng Hải phát triển cảng nước sâu Yangshan để khắc phục những hạn chế về luồng tàu và tiếp nhận tàu container cỡ lớn. Nằm ngoài khơi và kết nối với đất liền bằng cầu Đông Hải, Yangshan đảm nhận vai trò quan trọng đối với các tuyến vận tải biển xa.

Tuy nhiên, Yangshan không thay thế hoàn toàn các khu cảng hiện hữu. Waigaoqiao và những khu bến khác vẫn hoạt động trong cùng hệ thống cảng Thượng Hải, phục vụ các tuyến, cỡ tàu và nhóm hàng khác nhau.
Đây là mô hình phát triển đa khu cảng, trong đó cảng nước sâu, cảng gần đô thị và hệ thống logistics nội địa cùng tồn tại. Hiệu quả của hệ thống phụ thuộc vào khả năng phân vai và kết nối giữa các đầu mối, thay vì yêu cầu tất cả chức năng phải tập trung tại một địa điểm.
Mô hình này phù hợp với một vùng đô thị có quy mô nguồn hàng lớn và phân bố rộng, nhưng cũng đòi hỏi năng lực điều phối rất cao để hạn chế vận chuyển vòng, trung chuyển nhiều lần và cạnh tranh không cần thiết giữa các khu cảng.
Hải Phòng: Từ cảng sông đến cửa ngõ nước sâu Lạch Huyện
Quá trình phát triển cảng Hải Phòng cũng cho thấy sự dịch chuyển dần từ khu vực nằm sâu trong sông ra phía biển.
Trong giai đoạn đầu, hoạt động cảng tập trung tại khu vực thượng lưu sông Cấm, gần trung tâm thành phố. Khi quy mô tàu và sản lượng hàng hóa tăng lên, hệ thống cảng tiếp tục phát triển xuống hạ lưu với các khu vực Đình Vũ, Nam Đình Vũ và cuối cùng là Lạch Huyện.

Cảng cửa ngõ quốc tế Lạch Huyện có điều kiện tiếp nhận tàu lớn và mở các tuyến trực tiếp đi châu Âu, châu Mỹ. Trong khi đó, các bến tại Đình Vũ và Nam Đình Vũ vẫn tiếp tục khai thác nhờ vị trí gần nguồn hàng, các khu công nghiệp và mạng lưới logistics phía Bắc.
Hải Phòng vì vậy không chuyển từ một cảng cũ sang một cảng mới trong một bước. Đó là quá trình hình thành nhiều lớp không gian cảng theo thời gian, trong đó vai trò của từng khu vực thay đổi khi luồng tàu, nguồn hàng và hạ tầng kết nối phát triển.
Không có một mô hình chung cho mọi thành phố cảng
Các trường hợp trên cho thấy hoạt động phục vụ tàu mẹ thường có xu hướng dịch chuyển về khu vực gần biển, nơi có luồng sâu và quỹ đất lớn hơn. Tuy nhiên, cách xử lý các cảng hiện hữu lại rất khác nhau: có nơi chuyển đổi công năng, có nơi thu hẹp quy mô, cũng có nơi tiếp tục khai thác nhờ lợi thế gần nguồn hàng và thị trường.
Singapore lựa chọn tập trung hoạt động container tại một siêu cảng. Thái Lan chuyển trọng tâm sang cảng nước sâu nhưng vẫn duy trì cảng cũ. Rotterdam mở rộng dần ra biển, Thượng Hải tổ chức nhiều khu cảng được phân vai, còn Hải Phòng phát triển hệ thống cảng theo từng lớp từ trong sông ra cửa biển.
Sự khác biệt này cho thấy vị trí cảng chỉ là một phần của bài toán. Hiệu quả của toàn hệ thống còn phụ thuộc vào cách phân chia chức năng giữa các đầu mối và khả năng kết nối với khu công nghiệp, trung tâm logistics, mạng lưới đường bộ, đường sắt và đường thủy.
Vì vậy, câu hỏi đặt ra lúc này là “Điều quan trọng hơn là mỗi thành phố sẽ lựa chọn mô hình nào để vừa đáp ứng nhu cầu vận tải biển, vừa giảm áp lực lên đô thị và phục vụ hiệu quả vùng hàng hóa phía sau cảng”.