Một góc nhìn về thuế quan của Mỹ: Năng lực cạnh tranh xuất khẩu của Việt Nam đang được định hình lại như thế nào?

04/08/2026

Một góc nhìn về thuế quan của Mỹ: Năng lực cạnh tranh xuất khẩu của Việt Nam đang được định hình lại như thế nào?

Ngày 23/7/2026, Chính phủ Mỹ công bố biện pháp thuế quan theo Mục 301 sau quá trình điều tra 60 nền kinh tế về việc ban hành và thực thi lệnh cấm nhập khẩu hàng hóa được sản xuất bằng lao động cưỡng bức. Từ ngày 24/7/2026, phần lớn hàng hóa có xuất xứ Việt Nam chịu mức thuế bổ sung 12,5% bên cạnh thuế suất MFN hiện hành, trừ các mặt hàng thuộc danh mục miễn trừ.

1. Thuế quan mới có thực sự làm giảm sức cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam?

Mức thuế mới chắc chắn làm tăng chi phí đưa hàng hóa vào thị trường Mỹ. Tuy nhiên, tác động thực tế sẽ không giống nhau giữa các doanh nghiệp và ngành hàng. Khả năng chịu thuế còn phụ thuộc vào biên lợi nhuận, mức độ khác biệt của sản phẩm, sức mạnh đàm phán với nhà nhập khẩu và khả năng giảm chi phí ở các khâu khác trong chuỗi cung ứng.

Đáng chú ý, sáu nhóm hàng gồm máy tính, điện tử và linh kiện; máy móc, thiết bị và phụ tùng; dệt may; điện thoại và linh kiện; giày dép; gỗ và sản phẩm gỗ hiện chiếm khoảng 75% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Mỹ. Vì vậy, diễn biến của các nhóm hàng này sẽ ảnh hưởng lớn đến kết quả xuất khẩu chung.

Thuế quan cũng không còn là yếu tố duy nhất quyết định khả năng tiếp cận thị trường. Các yêu cầu về nguồn gốc nguyên liệu, lao động, sở hữu trí tuệ, quy tắc xuất xứ và khả năng cung cấp hồ sơ chứng minh đang ngày càng ảnh hưởng trực tiếp đến việc hàng hóa có được thông quan thuận lợi hay không.

2. Ai thực sự phải gánh chi phí thuế? 

Chi phí thuế thường không do một bên chịu hoàn toàn. Trong giai đoạn đầu, nhà xuất khẩu có thể phải giảm giá hoặc chấp nhận biên lợi nhuận thấp hơn để giữ khách hàng. Nhà nhập khẩu, nhà phân phối và bán lẻ tại Mỹ cũng có thể phải chia sẻ một phần chi phí trước khi điều chỉnh giá bán cho người tiêu dùng.
 

Theo Allianz Research, biên lợi nhuận của các sản phẩm chịu thuế từng giảm tới khoảng 5,5% so với kịch bản không tăng thuế, đạt mức thấp nhất vào quý III/2025. Sau đó, biên lợi nhuận dần phục hồi khi doanh nghiệp điều chỉnh giá bán và phân bổ lại chi phí trong chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, mức độ phục hồi không đồng đều: sản xuất đã cải thiện rõ hơn, trong khi bán lẻ, bán buôn, vận tải và kho bãi vẫn chịu nhiều áp lực. 

Với doanh nghiệp Việt Nam, khả năng chia sẻ chi phí sẽ phụ thuộc nhiều vào vị thế trong chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp có sản phẩm khác biệt, đơn hàng ổn định và ít đối thủ thay thế thường có dư địa đàm phán tốt hơn. Ngược lại, những doanh nghiệp cạnh tranh chủ yếu bằng giá sẽ dễ bị yêu cầu giảm giá bán để bù phần thuế phát sinh.

3. Doanh nghiệp có thể ứng phó bằng cách nào?

Ứng phó với thuế không chỉ là đàm phán lại giá. Doanh nghiệp cần nhìn vào tổng chi phí đưa hàng hóa đến thị trường Mỹ, từ nguyên liệu đầu vào, sản xuất, tồn kho, vận chuyển đến thời gian giao hàng.

Một số hướng ưu tiên gồm:

  • Rà soát lại hợp đồng để xác định rõ bên chịu thuế và cơ chế điều chỉnh giá.
  • Kiểm tra nguồn gốc nguyên liệu, hồ sơ lao động và chứng từ xuất xứ.
  • Đa dạng hóa nhà cung cấp, giảm phụ thuộc vào một nguồn nguyên liệu có rủi ro cao.
  • Tối ưu tồn kho, lịch sản xuất và phương án vận chuyển.
  • Chuẩn hóa dữ liệu để có thể cung cấp hồ sơ nhanh khi cơ quan chức năng hoặc khách hàng yêu cầu.

Trong bối cảnh chi phí thuế tăng, logistics trở thành một trong những phần doanh nghiệp có thể chủ động cải thiện. Rút ngắn thời gian giao hàng, giảm lưu kho, hạn chế phát sinh tại cảng và lựa chọn phương án vận chuyển phù hợp có thể bù đắp một phần chi phí thuế mà không phải giảm giá bán tương ứng.

4. Không phải ngành hàng nào cũng có khả năng thích ứng như nhau

 

Các ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam chịu tác động theo những cách khác nhau.

Điện tử, điện thoại, máy tính và máy móc có chuỗi cung ứng phức tạp, phụ thuộc nhiều vào linh kiện nhập khẩu. Với nhóm này, doanh nghiệp cần đặc biệt chú ý đến nguồn gốc linh kiện, quyền sở hữu trí tuệ và khả năng chứng minh mức độ gia công thực tế tại Việt Nam.

Dệt may và giày dép chịu sức ép lớn về giá, đồng thời phải đáp ứng các yêu cầu ngày càng chặt về lao động và truy xuất nguyên liệu. Do biên lợi nhuận vốn không cao, mức thuế bổ sung có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng nhận đơn hàng nếu doanh nghiệp không thể chia sẻ chi phí với khách hàng.

Gỗ và sản phẩm gỗ cần kiểm soát chặt nguồn gốc nguyên liệu, hồ sơ khai thác và chuỗi chứng từ. Những doanh nghiệp đã đầu tư bài bản vào truy xuất nguồn gốc sẽ có lợi thế rõ hơn khi khách hàng và cơ quan quản lý tăng cường kiểm tra.

Thủy sản và thực phẩm ngoài tác động về chi phí còn phải đáp ứng nhiều yêu cầu chuyên ngành liên quan đến vùng nuôi, lao động, kiểm dịch và truy xuất theo lô hàng.

Nhìn chung, doanh nghiệp chịu áp lực lớn nhất thường có ba đặc điểm: cạnh tranh chủ yếu bằng giá, phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu nhập khẩu và ít khả năng đàm phán với khách hàng. Những doanh nghiệp có tỷ lệ nội địa hóa cao, sản phẩm khác biệt và chuỗi cung ứng linh hoạt sẽ có nhiều dư địa thích ứng hơn.

5. Những khoản đầu tư nào cần được ưu tiên?

Trong ngắn hạn, doanh nghiệp có thể tập trung vào đàm phán giá và giảm chi phí. Nhưng về dài hạn, những khoản đầu tư có giá trị hơn nằm ở khả năng kiểm soát chuỗi cung ứng.

Doanh nghiệp cần ưu tiên:

  1. Chuẩn hóa hồ sơ xuất xứ và nguồn gốc nguyên liệu.
  2. Xây dựng hệ thống truy xuất theo từng lô hàng.
  3. Đánh giá rủi ro của nhà cung cấp, đặc biệt với nguyên liệu nhập khẩu.
  4. Nâng tỷ lệ nội địa hóa tại những khâu có thể thực hiện trong nước.
  5. Số hóa dữ liệu sản xuất, kho vận và giao nhận.
  6. Thiết lập quy trình kiểm tra nội bộ về lao động, sở hữu trí tuệ và tuân thủ thương mại.

Những khoản đầu tư này không chỉ phục vụ thị trường Mỹ. Các yêu cầu về truy xuất, lao động và minh bạch chuỗi cung ứng cũng đang trở thành tiêu chuẩn tại EU, Nhật Bản và nhiều thị trường phát triển khác. Vì vậy, doanh nghiệp vẫn được hưởng lợi ngay cả khi mức thuế sau này có thay đổi.

6. Từ áp lực thuế đến thay đổi cách cạnh tranh 

Đợt điều chỉnh thuế lần này không tác động đồng đều đến mọi doanh nghiệp. Ngành hàng có biên lợi nhuận thấp, phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu và cạnh tranh mạnh bằng giá sẽ chịu sức ép trước tiên. Ngược lại, doanh nghiệp kiểm soát tốt nguồn cung, có sản phẩm khác biệt và giao hàng ổn định sẽ có nhiều khả năng giữ khách hàng hơn.

Với doanh nghiệp Việt Nam, câu chuyện không chỉ là mức thuế bao nhiêu phần trăm. Quan trọng hơn là doanh nghiệp có thể chứng minh xuất xứ, kiểm soát nguồn nguyên liệu và đáp ứng yêu cầu của khách hàng nhanh đến đâu. Đồng thời, việc giảm chi phí logistics, rút ngắn thời gian giao hàng và hạn chế các phát sinh trong chuỗi cung ứng sẽ trở thành phần quan trọng trong bài toán duy trì sức cạnh tranh tại thị trường Mỹ.