Tin tức chuyên ngành

Khi năng lực đội tàu trở thành lợi thế chiến lược: Mạng lưới dịch vụ đang được tái định hình như thế nào?

07/09/2026

Khi năng lực đội tàu trở thành lợi thế chiến lược: Mạng lưới dịch vụ đang được tái định hình như thế nào?

Ở bài trước, chúng ta đã thấy một sự cố tại một mắt xích có thể tạo ra tác động dây chuyền trên toàn mạng lưới. Nhưng khi năng lực vận tải bị hạn chế, các hãng tàu sẽ phân bổ đội tàu và lựa chọn cảng như thế nào? Và điều gì quyết định một cảng tiếp tục được giữ lại trong mạng lưới dịch vụ?

Khi hãng tàu phải lựa chọn nơi phân bổ năng lực

Khi năng lực vận tải bị thu hẹp, các hãng tàu phải ưu tiên những tuyến và thị trường quan trọng, đồng thời điều chỉnh lại cách bố trí đội tàu và mạng lưới cảng. Vì vậy, vai trò của từng cảng trong mạng lưới dịch vụ cũng có thể thay đổi. 

MSC đang xây dựng mô hình mạng lưới độc lập với năng lực khai thác lớn, tận dụng đội tàu quy mô lớn để vận hành các tuyến Đông – Tây độc lập, đồng thời tăng cường năng lực trung chuyển của họ. Trong khi đó, Gemini Cooperation áp dụng mô hình hub-and-spoke với định hướng rõ ràng, tái cấu trúc mạng lưới xoay quanh các tuyến chính tinh gọn, được hỗ trợ bởi các tuyến shuttle khu vực. Ocean Alliance tiếp tục duy trì chiến lược khai thác nhiều tuyến đi thẳng, trong khi các hãng tàu như ZIM tiếp tục phát triển các dịch vụ chuyên biệt, hướng đến những thị trường và phân khúc hàng hóa cụ thể. 

Những động thái khác biệt này cho thấy các hãng tàu không nhất thiết theo đuổi cùng một mô hình khai thác. Trong bối cảnh năng lực đội tàu phải được phân bổ có tính toán, mạng lưới vận tải có thể được triển khai theo hình thức tuyến đi thẳng, tập trung tại các hub hoặc kết hợp giữa tuyến chính và mạng lưới khu vực.

Cập cảng trực tiếp hay trung chuyển?

Một trong những quyết định quan trọng khi thiết kế mạng lưới vận tải là lựa chọn giữa tuyến đi thẳng (direct call)trung chuyển (transshipment).

Với direct call, tàu mẹ đưa hàng trực tiếp đến cảng nằm trong tuyến dịch vụ. Ngược lại, với mô hình hub-and-spoke, tàu mẹ tập trung tại một số cảng trung tâm, sau đó hàng được phân phối đến các cảng trong khu vực thông qua các tuyến feeder. 

Mô hình này cho phép hãng tàu tập trung công suất vào một số tuyến và cảng chủ chốt, đồng thời vẫn duy trì mạng lưới cung ứng thông qua các tuyến feeder.

Vì vậy, việc một cảng có được duy trì một tuyến trực tiếp hay chuyển sang vai trò feeder không chỉ phụ thuộc vào sản lượng hàng hóa, mà còn vào cách hãng tàu tối ưu hóa toàn bộ mạng lưới.

Điều gì quyết định một cảng được giữ lại trong mạng lưới?

Theo UNCTAD, khả năng duy trì hoặc thu hút tuyến trực tiếp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, từ nguồn hàng, hiệu suất khai thác và năng lực tiếp nhận tàu đến kết nối hậu phương, chi phí, kết nối quốc tế và chất lượng dịch vụ. 

Việc một hãng tàu cắt giảm hoặc loại bỏ direct call có thể tạo ra tác động trên nhiều khâu.

  • Đối với cảng: giảm số chuyến tàu mẹ, thay đổi cơ cấu sản lượng và tăng sự phụ thuộc vào các tuyến feeder.
  • Đối với doanh nghiệp logistics: phát sinh thêm khâu trung chuyển, tăng yêu cầu phối hợp giữa các tuyến vận tải và có thể kéo dài thời gian vận chuyển.
  • Đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu: hàng hóa có thể phải qua thêm một điểm trung chuyển, kéo theo thêm khâu xử lý và rủi ro chậm trễ hoặc lỡ kết nối.

Khi một cảng mất tuyến trực tiếp, tác động không chỉ dừng ở cảng. Cảng có thể giảm số chuyến tàu mẹ và phụ thuộc nhiều hơn vào feeder; doanh nghiệp logistics phải xử lý thêm khâu trung chuyển và phối hợp nhiều tuyến hơn; trong khi doanh nghiệp xuất nhập khẩu có thể đối mặt với thời gian vận chuyển dài hơn và thêm rủi ro chậm trễ.

Ngược lại, việc tập trung dịch vụ tại một hub có thể giúp cảng này gia tăng kết nối, sản lượng trung chuyển và hoạt động feeder, nhưng đồng thời tạo thêm áp lực lên cầu bến, bãi và hệ thống hậu phương.

Hàm ý đối với mạng lưới cảng Việt Nam

Với Việt Nam, sự thay đổi trong cách các hãng tàu phân bổ tuyến dịch vụ làm nổi bật vai trò của các cảng nước sâu như Cái Mép–Thị Vải và Lạch Huyện, nơi có khả năng tiếp nhận tàu lớn và duy trì các tuyến quốc tế trực tiếp.

Tuy nhiên, lợi thế về độ sâu và quy mô cầu bến chỉ là một phần của bài toán. Khả năng kết nối giữa các terminal, vận tải thủy nội địa và hệ thống hậu phương cũng ảnh hưởng đến hiệu quả khai thác và khả năng duy trì vai trò trong mạng lưới.

Điều này đặt ra một câu hỏi rộng hơn cho năng lực cạnh tranh của cảng Việt Nam: ngoài sản lượng, một cảng cần làm gì để trở thành một mắt xích có giá trị trong mạng lưới vận tải của hãng tàu?

Để được hỗ trợ xin quý khách vui lòng chọn "Chat bằng Zalo", KHÔNG chọn “Chat Nhanh”